indian relish

indian relish

A jar of Indian relish sits on the picnic table next to the grilled vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: - Món ăn kèm cay của Ấn Độ: "indian relish" một loại gia vị hoặc đồ chấm cay, được làm từ trái cây hoặc rau củ cắt nhỏ, nấu chín trong giấm đường, thêm gừng các loại gia vị khác. thường được dùng để ăn kèm với các món chính như thịt nướng, bánh mì kẹp hoặc ri.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa món ăn kèm cay Ấn Độ vào bánh mì kẹp của mình để tăng hương vị.)
  • (Món ăn kèm cay Ấn Độ làm từ xoài gừng món phụ hoàn hảo cho thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade indian relish": món ăn kèm cay tự làm.
    • She prepared a homemade indian relish with apples and raisins. ( ấy đã chuẩn bị một món ăn kèm cay Ấn Độ tự làm với táo nho khô.)
  • "spicy indian relish": món ăn kèm cay đặc trưng.
    • This spicy indian relish is excellent with curries. (Món ăn kèm cay Ấn Độ này rất tuyệt khi dùng với ri.)
Biến thể từ gần giống
  • Relish (danh từ): món ăn kèm (thường ngọt hoặc chua ngọt, không nhất thiết cay).
    • I prefer a sweet relish on my hot dogs. (Tôi thích món ăn kèm ngọt trên xúc xích của mình.)
  • Chutney (danh từ): một loại món ăn kèm tương tự, thường đặc hơn có thể vị ngọt hoặc cay.
    • Mango chutney is a popular Indian condiment. (Chutney xoài một loại gia vị phổ biến của Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gia vị cay Ấn Độ: một cách gọi khác để chỉ loại món ăn kèm này.
  • Đồ chấm trái cây cay: nhấn mạnh thành phần trái cây vị cay.
Các cụm từ liên quan
  • To serve with indian relish: dùng kèm với món ăn kèm cay Ấn Độ.
    • The chef recommends serving the lamb chops with indian relish. (Đầu bếp khuyên nên dùng sườn cừu kèm với món ăn kèm cay Ấn Độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indian relish". Tuy nhiên, có thể dùng "relish" trong thành ngữ "to relish something" (thưởng thức điều đó một cách say mê), nhưng từ này không liên quan đến món ăn kèm.